CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7010Mã khu vực
8990Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Guiyang Huaxi Branch | 104701089907 | 中国银行股份有限公司贵阳市花溪支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Hebin Branch | 104701089790 | 中国银行股份有限公司贵阳市河滨支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Wudang Branch | 104701089732 | 中国银行股份有限公司贵阳市乌当支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Baiyun Branch | 104701089870 | 中国银行股份有限公司贵阳市白云支行 |
| Bank of China Limited Qingzhen Branch | 104701089923 | 中国银行股份有限公司清镇市支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Yunyan Branch | 104701089845 | 中国银行股份有限公司贵阳市云岩支行 |
| Bank of China Limited Guiyang Ruijin Branch | 104701089861 | 中国银行股份有限公司贵阳市瑞金支行 |
| Bank of China Limited Gui'an New District Branch | 104701089888 | 中国银行股份有限公司贵安新区支行 |
| Bank of China Limited Bijie Baihua Branch | 104709087705 | 中国银行股份有限公司毕节市百花支行 |
| Bank of China Limited Bijie Qixingguan Branch | 104709087772 | 中国银行股份有限公司毕节市七星关区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.