CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7020Mã khu vực
9091Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Liupanshui Jianshe Road Branch | 104702090915 | 中国银行股份有限公司六盘水市建设路支行 |
| Bank of China Limited Liupanshui Fenghuang New District Branch | 104702090931 | 中国银行股份有限公司六盘水市凤凰新区支行 |
| Bank of China Limited Liupanshui Shuigang Branch | 104702090708 | 中国银行股份有限公司六盘水市水钢支行 |
| Bank of China Limited Sinan County Branch | 104705588987 | 中国银行股份有限公司思南县支行 |
| Bank of China Limited Liupanshui Shuicheng County Branch | 104702090724 | 中国银行股份有限公司六盘水市水城县支行 |
| Bank of China Limited Tongren Branch | 104705089881 | 中国银行股份有限公司铜仁分行 |
| Bank of China Limited Panzhou Branch | 104702290967 | 中国银行股份有限公司盘州支行 |
| Bank of China Limited Liupanshui Liuzhi Branch | 104702190973 | 中国银行股份有限公司六盘水市六枝支行 |
| Bank of China Limited Tongren Bijiang District Branch | 104705088973 | 中国银行股份有限公司铜仁市碧江区支行 |
| Bank of China Limited Tongren Wanshan District Branch | 104705088957 | 中国银行股份有限公司铜仁市万山区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.