CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7050Mã khu vực
8871Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tongren Beimen Branch | 104705088713 | 中国银行股份有限公司铜仁市北门支行 |
| Bank of China Limited Songtao County Branch | 104705988978 | 中国银行股份有限公司松桃县支行 |
| Bank of China Limited Tongren Jintan Branch | 104705088965 | 中国银行股份有限公司铜仁市金滩支行 |
| Bank of China Limited Tongren Xinhua Branch | 104705088721 | 中国银行股份有限公司铜仁市新华支行 |
| Bank of China Limited Tongren Sanjiang Branch | 104705088949 | 中国银行股份有限公司铜仁市三江支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Meijiang Branch | 104596026026 | 中国银行股份有限公司梅州梅江支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Branch | 104596026018 | 中国银行股份有限公司梅州分行 |
| Bank of China Limited Meizhou Meitang Branch | 104596026059 | 中国银行股份有限公司梅州梅塘支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Jiaying Road Branch | 104596026034 | 中国银行股份有限公司梅州嘉应路支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Nanmen Branch | 104596026042 | 中国银行股份有限公司梅州南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.