CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5964Mã khu vực
2631Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Meizhou Wuhua Huacheng Branch | 104596426313 | 中国银行股份有限公司梅州五华华城支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xingning Tianyu Garden Branch | 104596526234 | 中国银行股份有限公司梅州兴宁天誉花园支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xingning Branch | 104596526226 | 中国银行股份有限公司梅州兴宁支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xingning Xingcheng Branch | 104596526267 | 中国银行股份有限公司梅州兴宁兴城支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xingning Xingjiang Road Branch | 104596526259 | 中国银行股份有限公司梅州兴宁兴江路支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Xingning Zhongshan East Road Branch | 104596526275 | 中国银行股份有限公司梅州兴宁中山东路支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Jiaying New District Branch | 104596026083 | 中国银行股份有限公司梅州嘉应新区支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Fengshun New Century Branch | 104596326338 | 中国银行股份有限公司梅州丰顺新世纪支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Dapu Branch | 104596200012 | 中国银行股份有限公司梅州大埔支行 |
| Bank of China Limited Meizhou Pingyuan Branch | 104596600016 | 中国银行股份有限公司梅州平远支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.