CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5950Mã khu vực
4402Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huizhou Jiangbei Branch | 104595044023 | 中国银行股份有限公司惠州江北支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huicheng Branch | 104595044242 | 中国银行股份有限公司惠州惠城支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Shangpai Branch | 104595044283 | 中国银行股份有限公司惠州上排支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huiyang Donghua Avenue Branch | 104595044478 | 中国银行股份有限公司惠州惠阳东华大道支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huihuan Branch | 104595044306 | 中国银行股份有限公司惠州惠环支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Industrial Park Branch | 104595044291 | 中国银行股份有限公司惠州工业园支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Shuikou Branch | 104595044363 | 中国银行股份有限公司惠州水口支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Jiayuan Branch | 104595044355 | 中国银行股份有限公司惠州嘉园支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Maidi East Road Branch | 104595044040 | 中国银行股份有限公司惠州麦地东路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Yanda Road Branch | 104595044380 | 中国银行股份有限公司惠州演达路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.