CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5950Mã khu vực
4441Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huizhou Shangtang Branch | 104595044419 | 中国银行股份有限公司惠州上塘支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huiyang Branch | 104595044402 | 中国银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huiyang Hebei Street Branch | 104595044451 | 中国银行股份有限公司惠州惠阳河背街支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Xinxu Branch | 104595044427 | 中国银行股份有限公司惠州新圩支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Nanmen Street Branch | 104595044443 | 中国银行股份有限公司惠州南门大街支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Kaicheng Avenue Branch | 104595044486 | 中国银行股份有限公司惠州开城大道支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huiyang Zhongshan 4th Road Branch | 104595044460 | 中国银行股份有限公司惠州惠阳中山四路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Renmin 4th Road Branch | 104595044494 | 中国银行股份有限公司惠州人民四路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Boluo Futian Branch | 104595244535 | 中国银行股份有限公司惠州博罗福田支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Lilin Branch | 104595044752 | 中国银行股份有限公司惠州沥林支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.