CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
5953Mã khu vực
4466Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Huizhou Huidong International New Town Branch | 104595344667 | 中国银行股份有限公司惠州惠东国际新城支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Zhongkai Science and Technology Park Branch | 104595044769 | 中国银行股份有限公司惠州仲恺科技园支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Jiazi Road Branch | 104595044398 | 中国银行股份有限公司惠州甲子路支行 |
| Bank of China Limited Huizhou Huidong Jilong Branch | 104595344634 | 中国银行股份有限公司惠州惠东吉隆支行 |
| Bank of China Limited Xingyi Ruijin Road Branch | 104707094706 | 中国银行股份有限公司兴义市瑞金路支行 |
| Bank of China Limited Xingyi Fenglin Avenue Branch | 104707094909 | 中国银行股份有限公司兴义市峰林大道支行 |
| Bank of China Limited Xingyi Branch | 104707089942 | 中国银行股份有限公司兴义分行 |
| Bank of China Limited Xingyi Yunnan Road Branch | 104707094714 | 中国银行股份有限公司兴义市云南路支行 |
| Bank of China Limited Duyun Branch | 104715089854 | 中国银行股份有限公司都匀分行 |
| Bank of China Limited Fuquan Branch | 104715485996 | 中国银行股份有限公司福泉市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.