CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6530Mã khu vực
8666Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Chongqing Jiefangbei Branch | 104653086668 | 中国银行重庆解放碑支行 |
| Bank of China Chongqing Branch Tongliang Branch | 104653086586 | 中国银行重庆市分行铜梁支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Gaotanyan Branch | 104653000446 | 中国银行股份有限公司重庆高滩岩支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Eling Branch | 104653000044 | 中国银行股份有限公司重庆峨岭支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Bayi Road Branch | 104653000077 | 中国银行股份有限公司重庆八一路支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Western New Town Branch | 104653000495 | 中国银行股份有限公司重庆西部新城支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Huayuancun Branch | 104653000288 | 中国银行股份有限公司重庆花园村支行 |
| Bank of China Limited Chongqing Liangjiang Branch | 104653001295 | 中国银行股份有限公司重庆两江分行 |
| Bank of China Chongqing Branch Rongchang Branch | 104653001300 | 中国银行重庆市分行荣昌支行 |
| Bank of China Chongqing High-tech Branch | 104653004623 | 中国银行重庆高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.