CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6530Mã khu vực
0232Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chongqing Jinshan Branch | 104653002322 | 中国银行股份有限公司重庆金山支行 |
| Bank of China Chongqing Branch | 104653086422 | 中国银行重庆市分行 |
| Bank of China Limited Kunming Yunda West Road Branch | 104731012076 | 中国银行股份有限公司昆明市云大西路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Harmonious Century Branch | 104731005045 | 中国银行股份有限公司昆明市和谐世纪支行 |
| Bank of China Limited Kunming Haiyuan North Road Branch | 104731009030 | 中国银行股份有限公司昆明市海源北路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Guikun Road Branch | 104731012105 | 中国银行股份有限公司昆明市贵昆路支行 |
| Bank of China Limited Yunnan Branch | 104731003017 | 中国银行股份有限公司云南省分行 |
| Bank of China Limited Kunming Dongfeng Branch | 104731005012 | 中国银行股份有限公司昆明市东风支行 |
| Bank of China Limited, Kunming Huashan West Road Branch | 104731005037 | 中国银行股份有限公司昆明市华山西路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Xiba Branch | 104731006031 | 中国银行股份有限公司昆明市西坝支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.