CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7310Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunming Cuihu Branch | 104731006023 | 中国银行股份有限公司昆明市翠湖支行 |
| Bank of China Limited Kunming Minzu Village Branch | 104731007042 | 中国银行股份有限公司昆明市民族村支行 |
| Bank of China Limited Kunming Chuanfang Branch | 104731007059 | 中国银行股份有限公司昆明市船房支行 |
| Bank of China Limited Kunming Bayi Branch | 104731005029 | 中国银行股份有限公司昆明市八一支行 |
| Bank of China Limited Kunming High-tech Branch | 104731009013 | 中国银行股份有限公司昆明市高新支行 |
| Bank of China Limited Kunming Shili Changjie Branch | 104731005061 | 中国银行股份有限公司昆明市十里长街支行 |
| Bank of China Limited Kunming Xingyuan Road Branch | 104731008027 | 中国银行股份有限公司昆明市兴苑路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Xishan Branch | 104731008019 | 中国银行股份有限公司昆明市西山支行 |
| Bank of China Limited Kunming Lianhuachi Branch | 104731009048 | 中国银行股份有限公司昆明市莲花池支行 |
| Bank of China Limited Kunming Anning Branch | 104731010011 | 中国银行股份有限公司昆明市安宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.