CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7310Mã khu vực
0905Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunming Keyi Road Branch | 104731009056 | 中国银行股份有限公司昆明市科医路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Huguomen Branch | 104731011022 | 中国银行股份有限公司昆明市护国门支行 |
| Bank of China Limited Kunming Qianshuiwan Branch | 104731011047 | 中国银行股份有限公司昆明市浅水湾支行 |
| Bank of China Limited Kunming Feicuiwan Branch | 104731011063 | 中国银行股份有限公司昆明市翡翠湾支行 |
| Bank of China Limited Kunming Luoshiwan Branch | 104731011071 | 中国银行股份有限公司昆明市螺蛳湾支行 |
| Bank of China Limited Kunming Yinhe Branch | 104731011080 | 中国银行股份有限公司昆明市银河支行 |
| Bank of China Limited Kunming Guomao Branch | 104731012025 | 中国银行股份有限公司昆明市国贸支行 |
| Bank of China Limited Kunming Dongjiao Branch | 104731012033 | 中国银行股份有限公司昆明市东郊支行 |
| Bank of China Limited Kunming Bailong Branch | 104731012041 | 中国银行股份有限公司昆明市白龙支行 |
| Bank of China Limited Kunming Yunnan Yingxiang Branch | 104731011102 | 中国银行股份有限公司昆明市云南映象支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.