CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7310Mã khu vực
1206Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunming Sports City Branch | 104731012068 | 中国银行股份有限公司昆明市体育城支行 |
| Bank of China Limited Kunming Changshui Airport Branch | 104731012092 | 中国银行股份有限公司昆明市长水机场支行 |
| Bank of China Limited Kunming North Station Branch | 104731013010 | 中国银行股份有限公司昆明市北站支行 |
| Bank of China Limited Kunming Jiangdong Branch | 104731013044 | 中国银行股份有限公司昆明市江东支行 |
| Bank of China Limited Kunming Xinying North District Branch | 104731013069 | 中国银行股份有限公司昆明市新迎北区支行 |
| Bank of China Limited Kunming Expo Branch | 104731013028 | 中国银行股份有限公司昆明市世博支行 |
| Bank of China Limited Kunming Chengdong Branch | 104731011127 | 中国银行股份有限公司昆明市城东支行 |
| Bank of China Limited Kunming Beichen Branch | 104731013052 | 中国银行股份有限公司昆明市北辰支行 |
| Bank of China Limited Kunming Renmin East Road Branch | 104731013036 | 中国银行股份有限公司昆明市人民东路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Mei (Wang Jing) Xincheng Branch | 104731013093 | 中国银行股份有限公司昆明市美(王景)欣城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.