CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7310Mã khu vực
0906Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunming Jinshi Branch | 104731009064 | 中国银行股份有限公司昆明市金实支行 |
| Bank of China Limited Kunming Kun Steel Branch | 104731010038 | 中国银行股份有限公司昆明市昆钢支行 |
| Bank of China Limited Kunming Baita Branch | 104731010020 | 中国银行股份有限公司昆明市白塔支行 |
| Bank of China Limited Kunming Majie Branch | 104731008035 | 中国银行股份有限公司昆明市马街支行 |
| Bank of China Limited Kunming Dongsi Branch | 104731006074 | 中国银行股份有限公司昆明市东寺支行 |
| Bank of China Limited Kunming Tuanyuan Branch | 104731008043 | 中国银行股份有限公司昆明市团源支行 |
| Bank of China Limited Kunming Panlong Branch | 104731011014 | 中国银行股份有限公司昆明市盘龙支行 |
| Bank of China Limited Kunming Yunxiu Branch | 104731011039 | 中国银行股份有限公司昆明市云秀支行 |
| Bank of China Limited Kunming Renmin West Road Branch | 104731009021 | 中国银行股份有限公司昆明市人民西路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Danxia Road Branch | 104731008051 | 中国银行股份有限公司昆明市丹霞路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.