CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7310Mã khu vực
0507Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Kunming University of Technology Branch | 104731005070 | 中国银行股份有限公司昆明市理工大支行 |
| Bank of China Limited Kunming Jinbi Branch | 104731006015 | 中国银行股份有限公司昆明市金碧支行 |
| Bank of China Limited Kunming Chongren Branch | 104731005088 | 中国银行股份有限公司昆明市崇仁支行 |
| Bank of China Limited Kunming Yuantong Branch | 104731005107 | 中国银行股份有限公司昆明市圆通支行 |
| Bank of China Limited Kunming Xinwen Road Branch | 104731006040 | 中国银行股份有限公司昆明市新闻路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Minhang Road Branch | 104731005053 | 中国银行股份有限公司昆明市民航路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Century City Branch | 104731006058 | 中国银行股份有限公司昆明市世纪城支行 |
| Bank of China Limited Kunming Shengli Square Branch | 104731006066 | 中国银行股份有限公司昆明市胜利广场支行 |
| Bank of China Limited Kunming West Huancheng Road Branch | 104731007034 | 中国银行股份有限公司昆明市环城西路支行 |
| Bank of China Limited Kunming Dianchi Road Branch | 104731007018 | 中国银行股份有限公司昆明市滇池路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.