CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8510Mã khu vực
0316Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xining Shengli Road Central Branch | 104851003166 | 中国银行股份有限公司西宁市胜利路中支行 |
| Bank of China Limited Xining Haihu New District Branch | 104851003182 | 中国银行股份有限公司西宁市海湖新区支行 |
| Bank of China Limited Xining City Chengzhong Branch | 104851003519 | 中国银行股份有限公司西宁市城中支行 |
| Bank of China Limited Xining Chengdong Branch | 104851003211 | 中国银行股份有限公司西宁市城东支行 |
| Bank of China Limited Xining Qiyi Road Branch | 104851003551 | 中国银行股份有限公司西宁市七一路支行 |
| Bank of China Limited Xining Jianguo Street Branch | 104851003238 | 中国银行股份有限公司西宁市建国大街支行 |
| Bank of China Limited Wenshan Branch | 104745023016 | 中国银行股份有限公司文山州分行 |
| Bank of China Limited Xining Haiyan Road Branch | 104851003174 | 中国银行股份有限公司西宁市海晏路支行 |
| Bank of China Limited Xining City Commercial Lane Branch | 104851003158 | 中国银行股份有限公司西宁市商业巷支行 |
| Bank of China Limited Xining Tongren Road Branch | 104851003359 | 中国银行股份有限公司西宁市同仁路支行 |