CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8510Mã khu vực
0312Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xining Xinning Road Branch | 104851003123 | 中国银行股份有限公司西宁市新宁路支行 |
| Bank of China Limited Xining Shengli Road Central Branch | 104851003166 | 中国银行股份有限公司西宁市胜利路中支行 |
| Bank of China Limited Xining Haiyan Road Branch | 104851003174 | 中国银行股份有限公司西宁市海晏路支行 |
| Bank of China Limited Xining City Commercial Lane Branch | 104851003158 | 中国银行股份有限公司西宁市商业巷支行 |
| Bank of China Limited Xining Bayi Road Branch | 104851003220 | 中国银行股份有限公司西宁市八一路支行 |
| Bank of China Limited Xining Haihu New District Branch | 104851003182 | 中国银行股份有限公司西宁市海湖新区支行 |
| Bank of China Limited Xining Nanshan Road Branch | 104851003246 | 中国银行股份有限公司西宁市南山路支行 |
| Bank of China Limited Xining Xiadu Street Branch | 104851003254 | 中国银行股份有限公司西宁市夏都大街支行 |
| Bank of China Limited Xining Huanghe Road Branch | 104851003326 | 中国银行股份有限公司西宁市黄河路支行 |
| Bank of China Limited Xining Economic and Technological Development Zone Branch | 104851003262 | 中国银行股份有限公司西宁市经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.