CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8510Mã khu vực
0358Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xining Ximenkou Branch | 104851003586 | 中国银行股份有限公司西宁市西门口支行 |
| Bank of China Limited Xining South Street Branch | 104851003578 | 中国银行股份有限公司西宁市南大街支行 |
| Bank of China Limited Xining Branch | 104851003318 | 中国银行股份有限公司西宁市分行 |
| Bank of China Limited Xining Bio-Park Branch, Qinghai Province | 104851003439 | 中国银行股份有限公司青海省西宁市生物园区支行 |
| Bank of China Limited Qinghai Branch | 104851003012 | 中国银行股份有限公司青海省分行 |
| Bank of China Limited Datong County Branch | 104851003535 | 中国银行股份有限公司大通县支行 |
| Bank of China Limited Huangzhong County Branch | 104851003383 | 中国银行股份有限公司湟中县支行 |
| Bank of China Limited, Xining, Qinghai Province, Wusi West Road Branch | 104851003342 | 中国银行股份有限公司青海省西宁市五四西路支行 |
| Bank of China Limited Xining Shengli Branch | 104851003115 | 中国银行股份有限公司西宁市胜利支行 |
| Bank of China Limited Xining Wusidajie Branch | 104851003367 | 中国银行股份有限公司西宁市五四大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.