CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
8510Mã khu vực
0341Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Xining Chengxi Branch104851003414中国银行股份有限公司西宁市城西支行
Bank of China Limited Xining Chengbei Branch104851003422中国银行股份有限公司西宁市城北支行
Bank of China Limited Haibei Tibetan Autonomous Prefecture Branch104854007011中国银行股份有限公司海北藏族自治州支行
Bank of China Limited Hainan Tibetan Autonomous Prefecture Branch104856006012中国银行股份有限公司海南藏族自治州支行
Bank of China Limited Dali North District Branch104751020069中国银行股份有限公司大理州北市区支行
Bank of China Limited Dali Prefecture Fuwen Road Branch104751020077中国银行股份有限公司大理州福文路支行
Bank of China Limited Dali Jianshe Road Branch104751020093中国银行股份有限公司大理州建设路支行
Bank of China Limited Dali Branch Nanzhao Branch104751020036中国银行股份有限公司大理州分行南诏支行
Bank of China Limited Dali Bai Autonomous Prefecture Branch104751020010中国银行股份有限公司大理白族自治州分行
Bank of China Limited Dali Xingsheng Road Branch104751020052中国银行股份有限公司大理州兴盛路支行
Hiển thị 8981–8990 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.