CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8510Mã khu vực
0333Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xining Xiguan Street Branch | 104851003334 | 中国银行股份有限公司西宁市西关大街支行 |
| Bank of China Limited Xining Qingnianxiang Branch | 104851003375 | 中国银行股份有限公司西宁市青年巷支行 |
| Bank of China Limited Xining Dashizi Branch | 104851003527 | 中国银行股份有限公司西宁市大什字支行 |
| Bank of China Limited Xining City Chengzhong Branch | 104851003519 | 中国银行股份有限公司西宁市城中支行 |
| Bank of China Limited Xining Tongren Road Branch | 104851003359 | 中国银行股份有限公司西宁市同仁路支行 |
| Bank of China Limited Xining Qiyi Road Branch | 104851003551 | 中国银行股份有限公司西宁市七一路支行 |
| Bank of China Limited Xining Jianguo Street Branch | 104851003238 | 中国银行股份有限公司西宁市建国大街支行 |
| Bank of China Limited Xining Chengdong Branch | 104851003211 | 中国银行股份有限公司西宁市城东支行 |
| Bank of China Limited Xining Nanguan Street Branch | 104851003560 | 中国银行股份有限公司西宁市南关街支行 |
| Bank of China Limited Xining Xidajie Branch | 104851003543 | 中国银行股份有限公司西宁市西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.