CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8731Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuzhong Branch Jinji Branch | 104873100024 | 中国银行股份有限公司吴忠市分行金积支行 |
| Litong South Street Branch, Bank of China Limited Wuzhong Branch | 104873100032 | 中国银行股份有限公司吴忠市分行利通南街支行 |
| Bank of China Limited Wuzhong Branch Yumin West Road Branch | 104873100081 | 中国银行股份有限公司吴忠市分行裕民西路支行 |
| Bank of China Limited Qingtongxia Aluminum Plant Branch | 104873200041 | 中国银行股份有限公司青铜峡铝厂支行 |
| Wenwei Road Branch, Wuzhong Branch of Bank of China Limited | 104873100065 | 中国银行股份有限公司吴忠市分行文卫路支行 |
| Bank of China Limited Qingtongxia Wenhua Street Branch | 104873200033 | 中国银行股份有限公司青铜峡市文化街支行 |
| Bank of China Limited Zhongwei Dongjie Branch | 104873300026 | 中国银行股份有限公司中卫市东街支行 |
| Bank of China Limited Qingtongxia Branch | 104873200017 | 中国银行股份有限公司青铜峡市支行 |
| Bank of China Limited Yanchi Branch | 104873600011 | 中国银行股份有限公司盐池支行 |
| Bank of China Limited Wuzhong Yumin East Road Branch | 104873100049 | 中国银行股份有限公司吴忠市裕民东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.