CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8734Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhongning Branch | 104873400010 | 中国银行股份有限公司中宁支行 |
| Bank of China Limited Zhongwei Branch | 104873300018 | 中国银行股份有限公司中卫分行 |
| Bank of China Limited Guyuan Branch | 104874100018 | 中国银行股份有限公司固原支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Nanhu Road Branch | 104881008010 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市南湖路支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Jiefang North Road Branch | 104881004024 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市解放北路支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Renmin Road Branch | 104881004032 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市人民路支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Petrochemical Branch | 104881007017 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市石化支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Tuanjie Road Branch | 104881004049 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市团结路支行 |
| Bank of China Limited Xinjiang Branch Bill Clearing Center | 104881002019 | 中国银行股份有限公司新疆分行票据清算中心 |
| Bank of China Limited Urumqi Liyushan North Road Branch | 104881004153 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市鲤鱼山北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.