CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8710Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yinchuan Yongning Branch | 104871000708 | 中国银行股份有限公司银川市永宁支行 |
| Bank of China Limited Yinchuan Shanghai East Road Branch | 104871003229 | 中国银行股份有限公司银川市上海东路支行 |
| Bank of China Limited Karamay Petroleum Branch | 104882001010 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市石油分行 |
| Bank of China Limited Karamay Petrochemical Branch | 104882001085 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市石化支行 |
| Bank of China Limited Karamay Jiaotong Road Branch | 104882001069 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市交通路支行 |
| Bank of China Limited Karamay Baijiantan Branch | 104882001077 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市白碱滩支行 |
| Bank of China Limited Karamay Tianshan Road Branch | 104882001052 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市天山路支行 |
| Bank of China Limited Karamay Linyuan Road Branch | 104882001044 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市林园路支行 |
| Bank of China Limited Dushanzi District Branch | 104882001124 | 中国银行股份有限公司独山子区支行 |
| Bank of China Limited Dushanzi District Daqing East Road Branch | 104882001173 | 中国银行股份有限公司独山子区大庆东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.