CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8820Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Karamay Yonghong Road Branch | 104882001116 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市永红路支行 |
| Bank of China Limited, Karamay Nanxin Road Branch | 104882001181 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市南新路分理处 |
| Bank of China Limited Karamay Guangming West Road Branch | 104882001028 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市光明西路支行 |
| Bank of China Limited Dushanzi District Anqing Road Branch | 104882001132 | 中国银行股份有限公司独山子区安庆路支行 |
| Bank of China Limited Karamay Youjian North Road Branch | 104882001036 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市油建北路支行 |
| Bank of China Limited Karamay Dongjiao Road Branch | 104882001108 | 中国银行股份有限公司克拉玛依市东郊路支行 |
| Bank of China Limited Bortala Mongolian Autonomous Prefecture Branch | 104887001019 | 中国银行股份有限公司博尔塔拉蒙古自治州分行 |
| Bank of China Limited Bole Hongxing Road Branch | 104887001035 | 中国银行股份有限公司博乐市红星路支行 |
| Bank of China Limited Bole Qingdeli Street Branch | 104887001051 | 中国银行股份有限公司博乐市青得里大街支行 |
| Bank of China Limited Alashankou Branch | 104887001078 | 中国银行股份有限公司阿拉山口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.