CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8290Mã khu vực
1601Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dingxi Branch | 104829016018 | 中国银行股份有限公司定西分行 |
| Bank of China Limited Dingxi Gongyuan Road Branch | 104829016067 | 中国银行股份有限公司定西市公园路支行 |
| Bank of China Limited Atushi Songtak North Road Branch | 104893001033 | 中国银行股份有限公司阿图什市松他克北路支行 |
| Bank of China Limited Kizilsu Kirghiz Autonomous Prefecture Branch | 104893001017 | 中国银行股份有限公司克孜勒苏柯尔克孜自治州分行 |
| Bank of China Limited Wuqia County Branch | 104893401027 | 中国银行股份有限公司乌恰县支行 |
| Bank of China Limited Linxia Branch | 104836009011 | 中国银行股份有限公司临夏分行 |
| Bank of China Limited Linxia Hongyuanxincun Branch | 104836009020 | 中国银行股份有限公司临夏市红园新村支行 |
| Bank of China Limited Linxia Square Branch | 104836009054 | 中国银行股份有限公司临夏市广场支行 |
| Bank of China Limited Linxia Tuanjie Road Branch | 104836009062 | 中国银行股份有限公司临夏市团结路支行 |
| Bank of China Limited Linxia Chongwen Road Branch | 104836009046 | 中国银行股份有限公司临夏市崇文路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.