CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8940Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Kashgar Seman Road Branch | 104894001079 | 中国银行股份有限公司喀什市色满路分理处 |
| Bank of China Limited Kashgar Renmin West Road Branch | 104894001062 | 中国银行股份有限公司喀什市人民西路支行 |
| Bank of China Limited Kashgar Xiyu Avenue Branch | 104894001095 | 中国银行股份有限公司喀什市西域大道分理处 |
| Bank of China Limited Kashgar Jiefang North Road Branch | 104894001087 | 中国银行股份有限公司喀什市解放北路支行 |
| Bank of China Limited Shule County Branch | 104894301012 | 中国银行股份有限公司疏勒县支行 |
| Bank of China Limited Bachu County Branch | 104895289523 | 中国银行股份有限公司巴楚县支行 |
| Bank of China Limited Shache County Branch | 104894601015 | 中国银行股份有限公司莎车县支行 |
| Bank of China Limited Kashgar City Ailslanhan Road Branch | 104894001054 | 中国银行股份有限公司喀什市艾尔斯兰汗路分理处 |
| Bank of China Limited Shache County Branch Xincheng Road Branch | 104894601023 | 中国银行股份有限公司莎车县支行新城路分理处 |
| Bank of China Limited Kashgar Jiefang South Road Branch | 104894001046 | 中国银行股份有限公司喀什市解放南路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.