CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
9013Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wusu New District Branch | 104901300246 | 中国银行股份有限公司乌苏市新区支行 |
| Bank of China Limited Shawan County Chengdong New District Branch | 104901401024 | 中国银行股份有限公司沙湾县城东新区支行 |
| Bank of China Limited, Tacheng Wenhua Road Branch | 104901001045 | 中国银行股份有限公司塔城市文化路支行 |
| Bank of China Limited Tacheng Branch | 104901001012 | 中国银行股份有限公司塔城地区分行 |
| Bank of China Limited Hotan Branch | 104896001012 | 中国银行股份有限公司和田地区分行 |
| Bank of China Limited Hotan Beijing Road Branch | 104896001029 | 中国银行股份有限公司和田市北京路支行 |
| Bank of China Limited Hotan Urumqi North Road Branch | 104896001037 | 中国银行股份有限公司和田市乌鲁木齐北路支行 |
| Bank of China Limited Moyu County Branch | 104896302018 | 中国银行股份有限公司墨玉县支行 |
| Bank of China Limited Wusu Branch | 104901301015 | 中国银行股份有限公司乌苏市支行 |
| Bank of China Limited Kuitun Wurumuqi East Road Branch | 104898101050 | 中国银行股份有限公司奎屯市乌鲁木齐东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.