CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8994Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Horgos Branch | 104899401037 | 中国银行股份有限公司霍尔果斯市支行 |
| Bank of China Limited Huocheng County Qingshuihe Branch | 104899401029 | 中国银行股份有限公司霍城县清水河支行 |
| Bank of China Limited Huocheng County Branch | 104899401012 | 中国银行股份有限公司霍城县支行 |
| Bank of China Limited Yining Hongqi Road Branch | 104898001049 | 中国银行股份有限公司伊宁市红旗路支行 |
| Bank of China Limited Ili Kazakh Autonomous Prefecture Branch | 104898001016 | 中国银行股份有限公司伊犁哈萨克自治州分行 |
| Bank of China Limited Yining Chengxi Branch | 104898001032 | 中国银行股份有限公司伊宁市城西分理处 |
| Bank of China Limited Yining Airport Road Branch | 104898001057 | 中国银行股份有限公司伊宁市飞机场路分理处 |
| Bank of China Limited Yining Ahemaitjiang Road Branch | 104898001065 | 中国银行股份有限公司伊宁市阿合买提江路分理处 |
| Bank of China Limited Yining Border Economic Cooperation Zone Sichuan Road Branch | 104898001081 | 中国银行股份有限公司伊宁市边境经济合作区四川路支行 |
| Bank of China Limited Yining Xinhua West Road Branch | 104898001090 | 中国银行股份有限公司伊宁市新华西路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.