CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8250Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tianshui Branch | 104825006013 | 中国银行股份有限公司天水分行 |
| Bank of China Limited Tianshui Minzhu West Road Branch | 104825006056 | 中国银行股份有限公司天水市民主西路支行 |
| Bank of China Limited Tianshui Bubei Branch | 104825006110 | 中国银行股份有限公司天水市埠北支行 |
| Bank of China Limited Tianshui Maiji Branch | 104825006021 | 中国银行股份有限公司天水市麦积支行 |
| Bank of China Limited Tianshui Qinzhou Branch | 104825006030 | 中国银行股份有限公司天水市秦州支行 |
| Bank of China Limited Tianshui Gangu Branch | 104825306124 | 中国银行股份有限公司天水市甘谷支行 |
| Bank of China Limited, Golmud Branch | 104859104012 | 中国银行股份有限公司格尔木分行 |
| Bank of China Limited, Golmud Railway Central District Branch | 104859104045 | 中国银行股份有限公司格尔木铁路中区支行 |
| Bank of China Limited Golmud Refinery Branch | 104859104037 | 中国银行股份有限公司格尔木炼油厂支行 |
| Bank of China Limited, Golmud Kunlun Road Branch | 104859104029 | 中国银行股份有限公司格尔木昆仑路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.