CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8591Mã khu vực
0406Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Golmud Jianshe Road Branch | 104859104061 | 中国银行股份有限公司格尔木建设路支行 |
| Bank of China Limited Haixi Branch | 104859005017 | 中国银行股份有限公司海西支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Donghuan Road Branch | 104902801131 | 中国银行股份有限公司石河子市东环路支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Economic and Technological Development Zone Branch | 104902801115 | 中国银行股份有限公司石河子经济技术开发区支行 |
| Guangchang Sub-branch, Golmud Branch, Bank of China Limited | 104859104070 | 中国银行股份有限公司格尔木分行广场支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Tianhong Branch | 104902801123 | 中国银行股份有限公司石河子市天宏支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Beier Road Branch | 104902801140 | 中国银行股份有限公司石河子市北二路支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Branch | 104902801012 | 中国银行股份有限公司石河子市分行 |
| Bank of China Limited Shihezi University Branch | 104902801158 | 中国银行股份有限公司石河子大学支行 |
| Bank of China Limited Changji Jianguo Middle Road Branch | 104885001033 | 中国银行股份有限公司昌吉市建国中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.