CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
8852Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Urumqi Midong District Gumudi Middle Road Branch | 104885201038 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市米东区古牧地中路支行 |
| Bank of China Limited Changji Beijing Middle Road Branch | 104885001068 | 中国银行股份有限公司昌吉市北京中路支行 |
| Bank of China Limited, Golmud Jiangyuan Road Branch | 104859104053 | 中国银行股份有限公司格尔木江源路支行 |
| Bank of China Limited Urumqi Midong District Branch | 104885201011 | 中国银行股份有限公司乌鲁木齐市米东区支行 |
| Bank of China Limited Shihezi Xixiaolu Branch | 104902801061 | 中国银行股份有限公司石河子市西小路支行 |
| Bank of China Limited Qitai County Branch | 104885501012 | 中国银行股份有限公司奇台县支行 |
| Bank of China Limited Fukang Branch Business Department | 104885601013 | 中国银行股份有限公司阜康市支行营业部 |
| Bank of China Limited Manas County Branch | 104885401019 | 中国银行股份有限公司玛纳斯县支行 |
| Bank of China Limited Jimusar County Branch | 104885701014 | 中国银行股份有限公司吉木萨尔县支行 |
| Bank of China Limited Changji Changning Road Branch | 104885001025 | 中国银行股份有限公司昌吉市长宁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.