CNAPS Code cho China Construction Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huaibei Development Zone Branch | 105366000149 | 中国建设银行股份有限公司淮北开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Liyuan Branch | 105366000165 | 中国建设银行股份有限公司淮北黎苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Gucheng Road Branch | 105366000190 | 中国建设银行股份有限公司淮北古城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Renmin Middle Road Branch | 105366000296 | 中国建设银行股份有限公司淮北人民中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixi County Branch | 105366100248 | 中国建设银行股份有限公司濉溪县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Santikou Branch | 105366100264 | 中国建设银行股份有限公司淮北三堤口支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixi Tuohe Road Branch | 105366100289 | 中国建设银行股份有限公司濉溪沱河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Renlou Branch | 105366110057 | 中国建设银行股份有限公司宿州任楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Branch | 105366000010 | 中国建设银行股份有限公司淮北分行 |
| China Construction Bank Corporation Huaibei Huili Branch | 105366000028 | 中国建设银行股份有限公司淮北惠黎支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 479 hồ sơ của China Construction Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.