CNAPS Code cho China Construction Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qimen Branch | 105371405004 | 中国建设银行股份有限公司祁门支行 |
| China Construction Bank Corporation Shexian Huicheng Branch | 105371100021 | 中国建设银行股份有限公司歙县徽城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan Liyang Branch | 105371000502 | 中国建设银行股份有限公司黄山黎阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan High-tech Industrial Development Zone Branch | 105371000801 | 中国建设银行股份有限公司黄山高新技术产业开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Huangshan Beihai Road Branch | 105371002018 | 中国建设银行股份有限公司黄山北海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuancheng Branch | 105377100014 | 中国建设银行股份有限公司宣城市分行 |
| China Construction Bank Corporation Xuancheng Zhuangyuan Road Branch | 105377100063 | 中国建设银行股份有限公司宣城市状元路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuancheng Jiuzhou Branch | 105377100102 | 中国建设银行股份有限公司宣城九州支行 |
| China Construction Bank Corporation Xuancheng Tonggong Road Branch | 105377100039 | 中国建设银行股份有限公司宣城佟公路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxian Jingchuan Branch | 105377500026 | 中国建设银行股份有限公司泾县泾川支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 479 hồ sơ của China Construction Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.