CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Beijing Ganjiakou Branch | 105100005109 | 中国建设银行北京甘家口支行 |
| China Construction Bank Beijing Yuanda Branch | 105100005125 | 中国建设银行北京远大支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Tsinghua University Branch | 105100005141 | 中国建设银行股份有限公司北京清华大学支行 |
| China Construction Bank Chile Branch | 105100011283 | 中国建设银行智利分行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Gongyi Xiqiao Branch | 105100050921 | 中国建设银行股份有限公司北京公益西桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Jinghai Road Branch | 105100030600 | 中国建设银行股份有限公司北京经海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changying Branch | 105100032206 | 中国建设银行股份有限公司北京常营支行 |
| China Construction Bank Beijing Xiyongle Branch | 105100006048 | 中国建设银行北京西永乐支行 |
| China Construction Bank Beijing Yuquan Branch | 105100006030 | 中国建设银行北京玉泉支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Changping Beishahe Middle Road Branch | 105100032046 | 中国建设银行股份有限公司北京昌平北沙河中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.