CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Beiwa Road Branch | 105100030992 | 中国建设银行股份有限公司北京北洼路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Yuxing Branch | 105100031215 | 中国建设银行股份有限公司北京玉兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Lvjiaying Branch | 105100031303 | 中国建设银行股份有限公司北京吕家营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Zaojunmiao Branch | 105100031008 | 中国建设银行股份有限公司北京皂君庙支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huairou Dongyuan Branch | 105100031563 | 中国建设银行股份有限公司北京怀柔东园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Zhenwu Temple Branch | 105100031090 | 中国建设银行股份有限公司北京真武庙支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Fangshan Gongchen Branch | 105100031338 | 中国建设银行股份有限公司北京房山拱辰支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Pingleyuan Branch | 105100050108 | 中国建设银行股份有限公司北京平乐园支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daguanying Branch | 105100031426 | 中国建设银行股份有限公司北京达官营支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xuannei Street Branch | 105100050116 | 中国建设银行股份有限公司北京宣内大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.