CNAPS Code cho China Construction Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Beijing Jinding South Road Branch | 105100031129 | 中国建设银行股份有限公司北京金顶南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing Fuqiang Road Branch | 105100019149 | 中国建设银行股份有限公司北京大兴富强路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Huajiadi Branch | 105100031830 | 中国建设银行股份有限公司北京花家地支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Nanping Street Branch | 105100015090 | 中国建设银行股份有限公司北京南平街支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Xuezhi Branch | 105100051012 | 中国建设银行股份有限公司北京学知支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Hongshan Road Branch | 105100051037 | 中国建设银行股份有限公司北京红山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Chengyuan Branch | 105100050964 | 中国建设银行股份有限公司北京成远支行 |
| China Construction Bank London Branch | 105100011187 | 中国建设银行伦敦分行 |
| China Construction Bank Beijing Desheng Branch | 105100003066 | 中国建设银行北京德胜支行 |
| China Construction Bank Corporation Beijing Daxing District Xinbei District Branch | 105100019124 | 中国建设银行股份有限公司北京市大兴区新北区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 442 hồ sơ của China Construction Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.