CNAPS Code cho China Construction Bank in Xiamen, Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xingxi Branch | 105393000554 | 中国建设银行股份有限公司厦门杏西支行 |
| International Business Department, Xiamen Branch, China Construction Bank Corporation | 105393000683 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行国际业务部 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Maxiang Branch | 105393000595 | 中国建设银行股份有限公司厦门马巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Wenhua Branch | 105393000562 | 中国建设银行股份有限公司厦门文华支行 |
| China Construction Bank Xiamen Lianqian Branch | 105393000618 | 中国建设银行厦门莲前支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Customs Branch | 105393000691 | 中国建设银行股份有限公司厦门海关支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Datong Branch | 105393000587 | 中国建设银行股份有限公司厦门大同支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Industrial Park Branch | 105393000626 | 中国建设银行股份有限公司厦门同安工业园支行 |
| Xiamen Guanyinshan Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000634 | 中国建设银行股份有限公司厦门观音山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Haicang Lvyuan Branch | 105393000706 | 中国建设银行股份有限公司厦门海沧绿苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của China Construction Bank tại Xiamen, Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.