CNAPS Code cho China Construction Bank in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Industrial Park Branch | 105393000626 | 中国建设银行股份有限公司厦门同安工业园支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Kaiyuan Branch | 105393000089 | 中国建设银行股份有限公司厦门开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Jimei Branch | 105393000110 | 中国建设银行股份有限公司厦门集美支行 |
| China Construction Bank Corporation, Xiamen Branch, Jiahe Branch | 105393000193 | 中国建设银行股份有限公司厦门市分行嘉禾支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Wenzao Branch | 105393000290 | 中国建设银行股份有限公司厦门文灶支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xinyang Branch | 105393000466 | 中国建设银行股份有限公司厦门新阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Xuefu Branch | 105393000503 | 中国建设银行股份有限公司厦门学府支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Guankou Branch | 105393000546 | 中国建设银行股份有限公司厦门灌口支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Fanghu Branch | 105393000747 | 中国建设银行股份有限公司厦门枋湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Lianshan Branch | 105393000423 | 中国建设银行股份有限公司厦门莲坂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 535 hồ sơ của China Construction Bank tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.