CNAPS Code cho China Construction Bank in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Chengyi Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000579 | 中国建设银行股份有限公司厦门诚毅支行 |
| Xiamen Jiageng Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000273 | 中国建设银行股份有限公司厦门嘉庚支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Ruijing Branch | 105393000216 | 中国建设银行股份有限公司厦门瑞景支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Changqing Road Branch | 105393000249 | 中国建设银行股份有限公司厦门长青路支行 |
| Xiamen Tax and Insurance Branch of China Construction Bank Corporation | 105393000257 | 中国建设银行股份有限公司厦门税保支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Gaodian Branch | 105393000511 | 中国建设银行股份有限公司厦门高殿支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Customs Branch | 105393000691 | 中国建设银行股份有限公司厦门海关支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Datong Branch | 105393000587 | 中国建设银行股份有限公司厦门大同支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiamen Tongan Chengdong Branch | 105393000739 | 中国建设银行股份有限公司厦门同安城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianyou County Jiannan Branch | 105394200308 | 中国建设银行股份有限公司仙游县建南分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 535 hồ sơ của China Construction Bank tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.