CNAPS Code cho China Construction Bank in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jinjiang Cizhao Branch | 105397200477 | 中国建设银行股份有限公司晋江磁灶支行 |
| China Construction Bank Corporation Yong'an Branch | 105396000432 | 中国建设银行股份有限公司永安支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Lixi Branch | 105395000113 | 中国建设银行股份有限公司三明列西支行 |
| China Construction Bank Corporation Mingxi Branch | 105395100202 | 中国建设银行股份有限公司明溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanming Branch | 105395000017 | 中国建设银行股份有限公司三明分行 |
| China Construction Bank Corporation Shaxian Fuxi Branch | 105395600345 | 中国建设银行股份有限公司沙县府西支行 |
| China Construction Bank Corporation Yong'an Houxi Branch | 105396000465 | 中国建设银行股份有限公司永安后溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingliu Branch | 105395200212 | 中国建设银行股份有限公司清流支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghua Dongmen Branch | 105395300035 | 中国建设银行股份有限公司宁化东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Ninghua Xiaoxi Branch | 105395300248 | 中国建设银行股份有限公司宁化小溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 535 hồ sơ của China Construction Bank tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.