CNAPS Code cho China Construction Bank in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuzhou University Town Branch | 105391002890 | 中国建设银行股份有限公司福州大学城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Jin'an Branch | 105391003034 | 中国建设银行股份有限公司福州晋安支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Guping Branch | 105391003227 | 中国建设银行股份有限公司福州鼓屏支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningde Dongqiao Branch | 105403000079 | 中国建设银行股份有限公司宁德东侨支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Rongqiao Branch | 105391003083 | 中国建设银行股份有限公司福州市融侨分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Southeast Auto City Branch | 105391002322 | 中国建设银行股份有限公司福州东南汽车城支行 |
| China Construction Bank Corporation Minqing Bandong Branch | 105391002525 | 中国建设银行股份有限公司闽清坂东支行 |
| China Construction Bank Corporation, Fuzhou Liuyi Middle Road Savings Branch | 105391004221 | 中国建设银行股份有限公司福州市六一中路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Exhibition City Savings Branch | 105391004248 | 中国建设银行股份有限公司福州市展览城储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Cangshan Branch | 105391005021 | 中国建设银行股份有限公司福州仓山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 535 hồ sơ của China Construction Bank tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.