CNAPS Code cho China Construction Bank in Fujian
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanping Binjiang Branch | 105401000155 | 中国建设银行股份有限公司南平滨江支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanping City Fuqian Branch | 105401000106 | 中国建设银行股份有限公司南平市府前分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shaowu No.1 Savings Branch | 105401200369 | 中国建设银行股份有限公司邵武市第一储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Shaowu Branch | 105401200344 | 中国建设银行股份有限公司邵武支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangze Branch | 105401800395 | 中国建设银行股份有限公司光泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianyang Jianrong Branch | 105401400300 | 中国建设银行股份有限公司建阳市建融分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanping Yanping Branch | 105401000026 | 中国建设银行股份有限公司南平延平支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanping Branch | 105401000510 | 中国建设银行股份有限公司南平分行 |
| China Construction Bank Corporation Jianou Linjiang Branch | 105401500440 | 中国建设银行股份有限公司建瓯临江支行 |
| China Construction Bank Corporation Pucheng Huanghuashan Savings Branch | 105401600276 | 中国建设银行股份有限公司浦城皇华山储蓄所 |
Cách dùng danh bạ
Có 535 hồ sơ của China Construction Bank tại Fujian.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.