CNAPS Code cho China Construction Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kaiping Branch | 105589400018 | 中国建设银行股份有限公司开平支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Xianglong Branch | 105589400026 | 中国建设银行股份有限公司江门开平祥龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Kaihua Road Branch | 105589400067 | 中国建设银行股份有限公司江门开平开华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Weidong Branch | 105589400034 | 中国建设银行股份有限公司江门开平卫东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Shuikou Branch | 105589400059 | 中国建设银行股份有限公司江门开平水口支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Daxing Branch | 105589400091 | 中国建设银行股份有限公司江门开平大兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Beihuan Branch | 105589000063 | 中国建设银行股份有限公司江门北环支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Enping Jiangzhou Branch | 105589300041 | 中国建设银行股份有限公司江门恩平江洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Enping Aofeng Branch | 105589300033 | 中国建设银行股份有限公司江门恩平鳌峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Nandao Branch | 105589400075 | 中国建设银行股份有限公司江门开平南岛支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1348 hồ sơ của China Construction Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.