CNAPS Code cho China Construction Bank in Shijiazhuang City, Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Qingyuan Street Branch | 105121062124 | 中国建设银行股份有限公司石家庄青园街支行 |
| China Construction Bank Corporation Lingshou Branch | 105121062181 | 中国建设银行股份有限公司灵寿支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtang Branch | 105121062190 | 中国建设银行股份有限公司行唐支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Refinery Branch | 105121062010 | 中国建设银行股份有限公司石家庄炼油厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Branch Direct Branch | 105121061009 | 中国建设银行股份有限公司河北省分行直属支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Tiyu South Street Branch | 105121061654 | 中国建设银行股份有限公司石家庄体育南大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Luancheng Jianda Branch | 105121011047 | 中国建设银行股份有限公司栾城建大分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinji Commercial City Branch | 105121011080 | 中国建设银行股份有限公司辛集商业城分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jingxing Mining District Branch | 105121062149 | 中国建设银行股份有限公司井陉矿区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shijiazhuang Jianhua South Street Branch | 105121061130 | 中国建设银行股份有限公司石家庄建华南大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 83 hồ sơ của China Construction Bank tại Shijiazhuang City, Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.