CNAPS Code cho China Construction Bank in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Gaoyi Branch | 105121062212 | 中国建设银行股份有限公司高邑支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Branch | 105121000016 | 中国建设银行股份有限公司河北省分行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxing Jinliangqiao Branch | 105121011063 | 中国建设银行股份有限公司井陉金良桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Chaoyang West Street Branch | 105138000428 | 中国建设银行股份有限公司张家口朝阳西大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Branch | 105138000014 | 中国建设银行股份有限公司张家口分行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou North Station Branch | 105138000022 | 中国建设银行股份有限公司张家口北站支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Fuqiang Road Branch | 105138000039 | 中国建设银行股份有限公司张家口富强路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Baoshan Street Branch | 105138000055 | 中国建设银行股份有限公司张家口宝善街支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Weiyi Road Branch | 105138000071 | 中国建设银行股份有限公司张家口纬一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiakou Mingde South Street Branch | 105138000063 | 中国建设银行股份有限公司张家口明德南街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 677 hồ sơ của China Construction Bank tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.