CNAPS Code cho China Construction Bank in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Guangshan Branch | 105515600233 | 中国建设银行光山支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang MixC Branch | 105515000350 | 中国建设银行股份有限公司信阳万象城支行 |
| China Construction Bank Xiayi Branch | 105506762084 | 中国建设银行夏邑支行 |
| China Construction Bank Corporation Yongcheng Zhongshan Street Branch | 105506961086 | 中国建设银行股份有限公司永城中山街分理处 |
| China Construction Bank Xinyang Pingqiao Branch | 105515000067 | 中国建设银行信阳平桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Oil Production Plant No. 4 Branch | 105502500287 | 中国建设银行股份有限公司濮阳采油四厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Puyang Jiefang Road Branch | 105502500535 | 中国建设银行股份有限公司濮阳解放路分理处 |
| China Construction Bank Puyang Huanghe Road Branch | 105502000316 | 中国建设银行濮阳黄河路支行 |
| China Construction Bank Xinyang Branch Rongji Plaza Branch | 105515000106 | 中国建设银行信阳分行荣基广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xinyang Xihe Branch | 105515000091 | 中国建设银行股份有限公司信阳浉河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 752 hồ sơ của China Construction Bank tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.