CNAPS Code cho China Construction Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Hailar Qianbaihe Branch | 105196066561 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔海拉尔千百合支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailar Xuefu Branch | 105196066529 | 中国建设银行股份有限公司海拉尔学府支行 |
| China Construction Bank Corporation Manzhouli International Trade Branch | 105196200059 | 中国建设银行股份有限公司满洲里国贸分理处 |
| China Construction Bank Corporation Mordaoga Branch | 105196797366 | 中国建设银行股份有限公司莫尔道嘎支行 |
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Jiagedaqi Road Branch | 105196066432 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔加格达奇路支行 |
| China Construction Bank Inner Mongolia Manchuria Branch Accounting Center | 105196200075 | 中国建设银行内蒙古满洲里分行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Molidawa Dahan Autonomous Banner Branch | 105196672364 | 中国建设银行股份有限公司莫力达瓦达翰尔族自治旗支行 |
| China Construction Bank Corporation Yakeshi Market Branch | 105196494522 | 中国建设银行股份有限公司牙克石市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Hailar Ganzhuer Branch | 105196066537 | 中国建设银行股份有限公司海拉尔甘珠尔支行 |
| China Construction Bank Corporation Hulunbuir Branch Business Department | 105196066570 | 中国建设银行股份有限公司呼伦贝尔分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 371 hồ sơ của China Construction Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.