CNAPS Code cho China Construction Bank in Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ulanhot Ulan Branch | 105198000036 | 中国建设银行股份有限公司乌兰浩特乌兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanhot Branch | 105198000085 | 中国建设银行股份有限公司乌兰浩特支行 |
| China Construction Bank Corporation Ulanhot Wuyi Branch | 105198000052 | 中国建设银行股份有限公司乌兰浩特五一支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhalai Special Branch | 105198485320 | 中国建设银行股份有限公司扎赉特支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongsheng Coalfield Bulianta Branch | 105205800521 | 中国建设银行股份有限公司东胜煤田补连塔支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhungeer Power Plant Branch | 105205300049 | 中国建设银行股份有限公司准格尔电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Ordos Kangbashi Ordos Street Branch | 105205002003 | 中国建设银行股份有限公司鄂尔多斯康巴什鄂尔多斯大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongsheng Coalfield Branch | 105205800513 | 中国建设银行股份有限公司东胜煤田支行 |
| China Construction Bank Corporation Ordos Business Office | 105205089366 | 中国建设银行股份有限公司鄂尔多斯营业室 |
| China Construction Bank Corporation Dalate Banner Desheng Street Branch | 105205200023 | 中国建设银行股份有限公司达拉特旗德胜街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 371 hồ sơ của China Construction Bank tại Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.