CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suzhou Changqiao Branch | 105305075924 | 中国建设银行股份有限公司苏州市长桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Liuhe Branch | 105305173380 | 中国建设银行股份有限公司太仓浏河支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Shuangfeng Branch | 105305173541 | 中国建设银行股份有限公司太仓双凤支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Huaqiao Branch | 105305264464 | 中国建设银行股份有限公司昆山花桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunshan Huayuan Road Branch | 105305264899 | 中国建设银行股份有限公司昆山花园路支行 |
| China Construction Bank Wujiang Shengze Branch | 105305476387 | 中国建设银行吴江市盛泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Branch | 105305075543 | 中国建设银行股份有限公司苏州市用(lu)直支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Banqiao Branch | 105305173550 | 中国建设银行股份有限公司太仓板桥支行 |
| China Construction Bank Kunshan Tinglin Branch | 105305264753 | 中国建设银行昆山市亭林分理处 |
| China Construction Bank Corporation Taicang Port Branch | 105305173398 | 中国建设银行股份有限公司太仓港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.