CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yixing Yicheng Donghong Branch | 105302300171 | 中国建设银行股份有限公司宜兴宜城东虹支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Dingshu Branch | 105302300122 | 中国建设银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xishan Branch | 105302000242 | 中国建设银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Yicheng Health Branch | 105302300067 | 中国建设银行股份有限公司宜兴宜城健康支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Guanlin Branch | 105302300139 | 中国建设银行股份有限公司宜兴官林支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Qiting Branch | 105302314009 | 中国建设银行股份有限公司宜兴屺亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Heqiao Branch | 105302300147 | 中国建设银行股份有限公司宜兴和桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Yicheng Huankeyuan Branch | 105302300059 | 中国建设银行股份有限公司宜兴宜城环科园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yixing Gaocheng Branch | 105302300155 | 中国建设银行股份有限公司宜兴高塍支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Shenglimen Branch | 105302000040 | 中国建设银行股份有限公司无锡胜利门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.