CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jintan Branch Business Department | 105304200012 | 中国建设银行金坛市支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Huacheng Branch | 105304200045 | 中国建设银行股份有限公司金坛华城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Xuebu Branch | 105304200037 | 中国建设银行股份有限公司金坛薛埠支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Nanmen Branch | 105304200070 | 中国建设银行股份有限公司金坛南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Beixin Branch | 105304200107 | 中国建设银行股份有限公司金坛北新支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Beihuanxi Road Branch | 105304200140 | 中国建设银行股份有限公司金坛北环西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Nanhuan Branch | 105304200061 | 中国建设银行股份有限公司金坛南环支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Huimin Branch | 105304000561 | 中国建设银行股份有限公司常州惠民支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Golden City Branch | 105304000553 | 中国建设银行股份有限公司常州金色新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Chanti Bay Garden Branch | 105304000596 | 中国建设银行股份有限公司常州香缇湾花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.