CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhou Xixiashu Branch | 105304000859 | 中国建设银行股份有限公司常州西夏墅支行 |
| China Construction Bank Corporation Jintan Donghuan 1st Road Branch | 105304200088 | 中国建设银行股份有限公司金坛东环一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Tianning Branch | 105304000473 | 中国建设银行股份有限公司常州天宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Dongwu Branch | 105304000883 | 中国建设银行股份有限公司常州东吴支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Tianmu Lake Branch | 105304381146 | 中国建设银行股份有限公司溧阳天目湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Daixi Branch | 105304000221 | 中国建设银行股份有限公司常州戴溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongze County Branch | 105308700015 | 中国建设银行股份有限公司洪泽县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huai'an Qingpu Branch | 105308000091 | 中国建设银行股份有限公司淮安市清浦支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinhu County Branch | 105308900017 | 中国建设银行股份有限公司金湖县支行 |
| China Construction Bank Corporation Liyang Shangxing Branch | 105304300110 | 中国建设银行股份有限公司溧阳上兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.